pluperfect tense
Định nghĩa
Danh từ: - Thì quá khứ hoàn thành: "pluperfect tense" (còn gọi là past perfect tense) là một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Nó được hình thành với trợ động từ "had" + quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi mẹ tôi về nhà.)
- (Cô ấy chưa bao giờ thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy cho đến khi cô ấy đến thăm bãi biển.)
- (Vào lúc chúng tôi đến, bộ phim đã bắt đầu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh tính hoàn tất: "pluperfect tense" thường được dùng để làm rõ thứ tự thời gian giữa hai hành động trong quá khứ.
- He had studied English for years before he moved to London. (Anh ấy đã học tiếng Anh nhiều năm trước khi chuyển đến London.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 3: "pluperfect tense" xuất hiện trong mệnh đề "if" để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.
- If I had known the truth, I would have acted differently. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi.)
- Dùng với "wish": để diễn tả sự tiếc nuối về một hành động không xảy ra trong quá khứ.
- I wish I had taken that opportunity. (Tôi ước gì mình đã nắm lấy cơ hội đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Past perfect tense (danh từ): tên gọi khác của "pluperfect tense", được dùng phổ biến hơn trong ngữ pháp hiện đại.
- Past perfect continuous tense (danh từ): thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.
- Pluperfect (tính từ): liên quan đến thì quá khứ hoàn thành, hoặc chỉ trạng thái "đã hoàn thành trước" một thời điểm trong quá khứ.
Từ đồng nghĩa
- Past perfect: thì quá khứ hoàn thành (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Perfective past: thì quá khứ hoàn thành (một thuật ngữ ngữ pháp ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To have done something: đã làm gì đó (cấu trúc cơ bản của thì quá khứ hoàn thành).
- She had already left when I called. (Cô ấy đã rời đi khi tôi gọi.)
- To have been doing something: đã đang làm gì đó (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn).
- They had been waiting for an hour before the bus arrived. (Họ đã đợi một tiếng trước khi xe buýt đến.)
Thành ngữ liên quan
- Had it not been for: nếu không có (dùng trong cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3).
- Had it not been for your help, I would have failed. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại.)
- If only I had known: giá như tôi biết trước (thành ngữ diễn tả sự tiếc nuối).
- If only I had known the answer, I would have spoken up. (Giá như tôi biết câu trả lời, tôi đã lên tiếng.)